Back to square one

Back to the beginning, with all previous progress lost.

Trở lại vạch xuất phát.

Công sức đổ sông đổ bể, phải bắt đầu lại từ đầu.

Back to square one

Examples

  • The client rejected the whole design, so we are back to square one.

    Khách hàng bác bỏ toàn bộ bản thiết kế, nên chúng tôi lại trở về vạch xuất phát.

  • The file was corrupted and we went back to square one.

    Tệp tin bị hỏng và chúng tôi lại phải quay về vạch xuất phát.