He that knows nothing doubts nothing

People who know little about a danger are often the most confident.

Điếc không sợ súng.

Không hiểu biết nên chẳng thấy sợ, cứ liều lĩnh làm bừa.

He that knows nothing doubts nothing

Examples

  • The new driver sped through the storm without a second thought — he that knows nothing doubts nothing.

    Tay lái mới phóng xe qua cơn bão mà chẳng nghĩ ngợi gì — điếc không sợ súng.

  • He offered to rewire the whole house himself; he that knows nothing doubts nothing.

    Anh ta xung phong tự đi lại toàn bộ dây điện trong nhà; đúng là điếc không sợ súng.