Trang chủ

Music to my ears

News that is very pleasing to hear.

English

Music to my ears

Tiếng Việt

Nghe mà mát lòng mát dạ.

Tin nghe sướng cả tai, vui trong bụng.

Ví Dụ

  • "The tests all passed" was music to my ears.
  • Her apology was music to my ears.