On its last legs
Đã cũ nát, sắp không dùng được nữa.
Thoi thóp sắp hỏng.
On its last legs
About to fail or stop working.
Ví dụ
That laptop is on its last legs.
Cái máy tính xách tay đó sắp hỏng đến nơi rồi.
The old bridge was on its last legs.
Cây cầu cũ ấy đã xuống cấp, chẳng trụ được bao lâu nữa.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Break a legdễ nhầm lẫn
- The last laughdễ nhầm lẫn
- The last strawdễ nhầm lẫn
- A slap on the wristcùng chủ đề
- Neck or nothingcùng chủ đề
- Put your best foot forwardcùng chủ đề