Sit tight
Kiên nhẫn chờ, chưa làm gì vội.
Cứ ngồi yên đấy.
Sit tight
To wait patiently without taking action.
Ví dụ
Sit tight until we hear from the lawyer.
Cứ ngồi yên đấy cho đến khi có tin từ luật sư.
We sat tight through the whole storm.
Chúng tôi cứ ở yên một chỗ suốt cơn bão.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Sit on the fencedễ nhầm lẫn
- A watched pot never boilscùng chủ đề
- Out of the bluecùng chủ đề
- Right off the batcùng chủ đề
- Strike while the iron is hotcùng chủ đề
- The calm before the stormcùng chủ đề