Trang chủ

Sit tight

To wait patiently without taking action.

English

Sit tight

Tiếng Việt

Cứ ngồi yên đấy.

Kiên nhẫn chờ, chưa làm gì vội.

Ví Dụ

  • Sit tight until we hear from the lawyer.
  • We sat tight through the whole storm.