Sit tight

Kiên nhẫn chờ, chưa làm gì vội.

Cứ ngồi yên đấy.

Sit tight

To wait patiently without taking action.

Ví dụ

  • Sit tight until we hear from the lawyer.

    Cứ ngồi yên đấy cho đến khi có tin từ luật sư.

  • We sat tight through the whole storm.

    Chúng tôi cứ ở yên một chỗ suốt cơn bão.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan