As old as the hills

Very old, or very old-fashioned.

Xưa như trái đất.

Rất cũ, rất lâu đời; thường dùng để chê điều gì đó đã quá cũ, chẳng còn gì mới lạ.

As old as the hills

Examples

  • That joke is as old as the hills, but Grandpa still laughs at it.

    Câu chuyện cười đó xưa như trái đất, vậy mà ông vẫn cười.

  • The trick of hiding fees in the small print is as old as the hills.

    Mánh giấu phí trong những dòng chữ nhỏ thì xưa như trái đất rồi.