Hold your horses

Wait a moment; do not rush.

Từ từ đã nào.

Khoan đã, đừng vội vàng hấp tấp.

Hold your horses

Examples

  • Hold your horses — we have not heard the whole story yet.

    Từ từ đã nào — chúng ta còn chưa nghe hết đầu đuôi câu chuyện.

  • Hold your horses, the paint is still wet.

    Từ từ đã, sơn vẫn còn ướt.