Hold your horses
Wait a moment; do not rush.
English
Hold your horses
Tiếng Việt
Từ từ đã nào.
Khoan đã, đừng vội vàng hấp tấp.
Examples
- Hold your horses — we have not heard the whole story yet.
- Hold your horses, the paint is still wet.
Wait a moment; do not rush.
Hold your horses
Từ từ đã nào.
Khoan đã, đừng vội vàng hấp tấp.