Hold your horses
Khoan đã, đừng vội vàng hấp tấp.
Từ từ đã nào.
Hold your horses
Wait a moment; do not rush.
Ví dụ
Hold your horses — we have not heard the whole story yet.
Từ từ đã nào — chúng ta còn chưa nghe hết đầu đuôi câu chuyện.
Hold your horses, the paint is still wet.
Từ từ đã, sơn vẫn còn ướt.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Hold all the cardsdễ nhầm lẫn
- Make hay while the sun shinescùng chủ đề
- No rose without a thorncùng chủ đề
- Once in a blue mooncùng chủ đề
- The calm before the stormcùng chủ đề
- Time and tide wait for no mancùng chủ đề