Never say die

Do not give up, however hopeless things seem.

Đừng bao giờ bỏ cuộc.

Dù hoàn cảnh có tuyệt vọng đến đâu cũng đừng buông xuôi, hãy cố gắng đến cùng.

Never say die

Examples

  • We were three goals down at half-time, but the coach told us never say die.

    Chúng tôi bị dẫn ba bàn khi hết hiệp một, nhưng huấn luyện viên bảo đừng bao giờ bỏ cuộc.

  • Her motto through the long recovery was never say die.

    Suốt quãng thời gian hồi phục dài, phương châm của cô ấy là không bao giờ bỏ cuộc.