Save for a rainy day

To keep money aside for a time when you might need it.

Tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn.

Dành dụm để phòng khi khó khăn.

Also said in Vietnamese

  • Ăn có bữa lo không có bữa.

Save for a rainy day

Examples

  • She puts a little aside every month to save for a rainy day.

    Tháng nào cô ấy cũng để dành một ít phòng khi khó khăn.

  • That bonus went straight into the bank — saved for a rainy day.

    Khoản thưởng đó được gửi thẳng vào ngân hàng — để dành phòng khi cần đến.