Save for a rainy day
Dành dụm để phòng khi khó khăn.
Tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn.
Cách nói khác
- Ăn có bữa lo không có bữa.
Save for a rainy day
To keep money aside for a time when you might need it.
Ví dụ
She puts a little aside every month to save for a rainy day.
Tháng nào cô ấy cũng để dành một ít phòng khi khó khăn.
That bonus went straight into the bank — saved for a rainy day.
Khoản thưởng đó được gửi thẳng vào ngân hàng — để dành phòng khi cần đến.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Live from hand to mouthnghĩa tương tự
- Make ends meetnghĩa tương tự
- Necessity knows no lawsnghĩa tương tự
- A stitch in time saves ninedễ nhầm lẫn
- Rome wasn't built in a daydễ nhầm lẫn
- Enough is as good as a feastcùng chủ đề