Take the bull by the horns

To deal with a difficult problem directly and bravely.

Đương đầu thẳng thắn.

Không né tránh mà nhảy vào giải quyết.

Take the bull by the horns

Examples

  • She took the bull by the horns and called the client herself.

    Cô ấy đương đầu thẳng với vấn đề và tự mình gọi điện cho khách hàng.

  • Stop waiting and take the bull by the horns.

    Đừng chờ đợi nữa, hãy đương đầu thẳng với nó.