Have bigger fish to fry
Chuyện này chưa đáng để bận tâm.
Còn nhiều việc lớn hơn phải lo.
Have bigger fish to fry
To have more important things to deal with.
Ví dụ
Let the typo go — we have bigger fish to fry.
Bỏ qua lỗi chính tả đó đi — chúng ta còn nhiều việc lớn hơn phải lo.
She had bigger fish to fry that quarter.
Quý đó cô ấy còn nhiều việc lớn hơn phải lo.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- A fish out of waterdễ nhầm lẫn
- Your eyes are bigger than your bellydễ nhầm lẫn
- Never offer to teach fish to swimdễ nhầm lẫn
- A piece of cakecùng chủ đề
- Good wine needs no bushcùng chủ đề
- Nip it in the budcùng chủ đề