A piece of cake

Something that is very easy to do.

Dễ như trở bàn tay.

Việc rất dễ dàng, không tốn công sức.

A piece of cake

Examples

  • For a trained driver, parking here is a piece of cake.

    Với một tài xế đã qua đào tạo, đỗ xe ở đây dễ như trở bàn tay.

  • The test was a piece of cake — I finished in ten minutes.

    Bài kiểm tra dễ như trở bàn tay — tôi làm xong trong mười phút.