A piece of cake
Việc rất dễ dàng, không tốn công sức.
Dễ như trở bàn tay.
A piece of cake
Something that is very easy to do.
Ví dụ
For a trained driver, parking here is a piece of cake.
Với một tài xế đã qua đào tạo, đỗ xe ở đây dễ như trở bàn tay.
The test was a piece of cake — I finished in ten minutes.
Bài kiểm tra dễ như trở bàn tay — tôi làm xong trong mười phút.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- You can't have your cake and eat it toodễ nhầm lẫn
- Sell like hot cakesdễ nhầm lẫn
- Don't put all your eggs in one basketcùng chủ đề
- Good wine needs no bushcùng chủ đề
- Have bigger fish to frycùng chủ đề
- Kill two birds with one stonecùng chủ đề