Don't count your chickens before they hatch

Do not rely on something good happening before it actually happens.

Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng.

Chưa có kết quả đã vội mừng, vội khoe.

Also said in Vietnamese

  • Nói trước bước không qua.

Don't count your chickens before they hatch

Examples

  • He booked a holiday before the offer arrived — don't count your chickens before they hatch.

    Lời mời làm việc chưa đến mà anh ta đã đặt chuyến nghỉ dưỡng — đúng là chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng.

  • We might win, but don't count your chickens before they hatch.

    Chúng ta có thể thắng, nhưng chưa có kết quả thì đừng vội mừng.