Don't count your chickens before they hatch
Chưa có kết quả đã vội mừng, vội khoe.
Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng.
Cách nói khác
- Nói trước bước không qua.
Don't count your chickens before they hatch
Do not rely on something good happening before it actually happens.
Ví dụ
He booked a holiday before the offer arrived — don't count your chickens before they hatch.
Lời mời làm việc chưa đến mà anh ta đã đặt chuyến nghỉ dưỡng — đúng là chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng.
We might win, but don't count your chickens before they hatch.
Chúng ta có thể thắng, nhưng chưa có kết quả thì đừng vội mừng.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Cross that bridge when you come to itnghĩa tương tự
- Words must be weighed, not counteddễ nhầm lẫn
- Curses, like chickens, come home to roostdễ nhầm lẫn
- One swallow does not make a summercùng chủ đề
- Barking up the wrong treecùng chủ đề
- Don't cry over spilled milkcùng chủ đề