It takes two to tango

Both people involved in a situation are responsible for it.

Một bàn tay không làm nên tiếng vỗ.

Chuyện xảy ra là do cả hai bên, không phải lỗi một người.

It takes two to tango

Examples

  • He blames her for the argument, but it takes two to tango.

    Anh ta đổ lỗi cho cô ấy về trận cãi vã, nhưng một bàn tay không làm nên tiếng vỗ.

  • A partnership fails on both sides — it takes two to tango.

    Một mối quan hệ hợp tác đổ vỡ là do cả hai phía — một bàn tay không làm nên tiếng vỗ.