It takes two to tango
Chuyện xảy ra là do cả hai bên, không phải lỗi một người.
Một bàn tay không làm nên tiếng vỗ.
It takes two to tango
Both people involved in a situation are responsible for it.
Ví dụ
He blames her for the argument, but it takes two to tango.
Anh ta đổ lỗi cho cô ấy về trận cãi vã, nhưng một bàn tay không làm nên tiếng vỗ.
A partnership fails on both sides — it takes two to tango.
Một mối quan hệ hợp tác đổ vỡ là do cả hai phía — một bàn tay không làm nên tiếng vỗ.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Like two peas in a poddễ nhầm lẫn
- Two can play at that gamedễ nhầm lẫn
- Two heads are better than onedễ nhầm lẫn
- Familiarity breeds contemptcùng chủ đề
- Handsome is as handsome doescùng chủ đề
- Let bygones be bygonescùng chủ đề