Money talks

Wealth gives people influence.

Có tiền mua tiên cũng được.

Đồng tiền đi trước là đồng tiền khôn.

Money talks

Examples

  • The permit appeared within a week — money talks.

    Chưa đầy một tuần giấy phép đã có — có tiền mua tiên cũng được.

  • He learned quickly that money talks.

    Anh ta sớm nhận ra rằng có tiền mua tiên cũng được.

Topics

Related idioms