Once bitten, twice shy

After a bad experience, you are far more cautious the next time.

Chim sợ cành cong.

Một lần bị hại thì lần sau đâm ra dè dặt.

Once bitten, twice shy

Examples

  • She reads every contract twice now — once bitten, twice shy.

    Giờ hợp đồng nào cô ấy cũng đọc hai lần — chim sợ cành cong.

  • He will not lend money to friends again. Once bitten, twice shy.

    Anh ấy sẽ không cho bạn bè vay tiền nữa. Chim sợ cành cong.