Once bitten, twice shy
Một lần bị hại thì lần sau đâm ra dè dặt.
Chim sợ cành cong.
Once bitten, twice shy
After a bad experience, you are far more cautious the next time.
Ví dụ
She reads every contract twice now — once bitten, twice shy.
Giờ hợp đồng nào cô ấy cũng đọc hai lần — chim sợ cành cong.
He will not lend money to friends again. Once bitten, twice shy.
Anh ấy sẽ không cho bạn bè vay tiền nữa. Chim sợ cành cong.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- You're only young oncedễ nhầm lẫn
- Add fuel to the firecùng chủ đề
- Add insult to injurycùng chủ đề
- Nothing ventured, nothing gainedcùng chủ đề
- Paint yourself into a cornercùng chủ đề
- Pick up the piecescùng chủ đề