Spare the rod and spoil the child

If you never punish a child, the child will grow up badly behaved.

Thương cho roi cho vọt.

Thương con thì phải nghiêm khắc dạy dỗ, nuông chiều thì hư.

Spare the rod and spoil the child

Examples

  • Grandpa still says spare the rod and spoil the child, but no one in the family agrees with him.

    Ông vẫn bảo thương cho roi cho vọt, nhưng trong nhà chẳng ai đồng ý với ông.

  • Her teachers were strict, and the headmaster's motto was spare the rod and spoil the child.

    Thầy cô của bà rất nghiêm khắc, và phương châm của thầy hiệu trưởng là thương cho roi cho vọt.