The more the merrier

The more people who take part, the more enjoyable it will be.

Càng đông càng vui.

Có thêm nhiều người tham gia thì cuộc vui càng thêm rộn ràng.

The more the merrier

Examples

  • Of course your cousins can come to the picnic — the more the merrier.

    Tất nhiên mấy đứa em họ của bạn đi dã ngoại cùng được chứ — càng đông càng vui.

  • We only planned a small dinner, but the more the merrier, so bring your flatmates.

    Bọn mình chỉ định ăn tối nho nhỏ thôi, nhưng càng đông càng vui, cứ rủ cả bạn cùng phòng đến nhé.