Fall on deaf ears

To be ignored completely.

Nước đổ đầu vịt.

Nói mãi mà người nghe chẳng để tâm.

Fall on deaf ears

Examples

  • Their warnings about the roof fell on deaf ears.

    Những lời cảnh báo của họ về mái nhà như nước đổ đầu vịt.

  • Every request for more staff fell on deaf ears.

    Mọi đề nghị tăng thêm nhân sự đều bị bỏ ngoài tai.