Fall on deaf ears
Nói mãi mà người nghe chẳng để tâm.
Nước đổ đầu vịt.
Fall on deaf ears
To be ignored completely.
Ví dụ
Their warnings about the roof fell on deaf ears.
Những lời cảnh báo của họ về mái nhà như nước đổ đầu vịt.
Every request for more staff fell on deaf ears.
Mọi đề nghị tăng thêm nhân sự đều bị bỏ ngoài tai.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- For mad words, deaf earsdễ nhầm lẫn
- Let the chips fall where they maydễ nhầm lẫn
- Play it by eardễ nhầm lẫn
- A clean hand needs no washingcùng chủ đề
- Bite your tonguecùng chủ đề
- Hit the nail on the headcùng chủ đề