Go back to the drawing board

To start planning again after a failure.

Làm lại từ đầu.

Kế hoạch hỏng, phải ngồi vẽ lại từ đầu.

Go back to the drawing board

Examples

  • The prototype cracked, so we went back to the drawing board.

    Bản mẫu thử bị nứt, nên chúng tôi làm lại từ đầu.

  • If the test fails we go back to the drawing board.

    Nếu thử nghiệm thất bại, chúng ta sẽ làm lại từ đầu.