Go back to the drawing board
Kế hoạch hỏng, phải ngồi vẽ lại từ đầu.
Làm lại từ đầu.
Go back to the drawing board
To start planning again after a failure.
Ví dụ
The prototype cracked, so we went back to the drawing board.
Bản mẫu thử bị nứt, nên chúng tôi làm lại từ đầu.
If the test fails we go back to the drawing board.
Nếu thử nghiệm thất bại, chúng ta sẽ làm lại từ đầu.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Take a back seatdễ nhầm lẫn
- You scratch my back and I'll scratch yoursdễ nhầm lẫn
- Get the ball rollingcùng chủ đề
- Hit the ground runningcùng chủ đề
- Easier said than donecùng chủ đề
- First come, first servedcùng chủ đề