Up in the air
Chưa ngã ngũ, chưa quyết định được.
Còn bỏ ngỏ.
Up in the air
Uncertain and not yet decided.
Ví dụ
The date is still up in the air.
Ngày cụ thể vẫn còn bỏ ngỏ.
Everything about the move is up in the air.
Mọi chuyện về việc chuyển nhà vẫn chưa ngã ngũ.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- The pen is mightier than the swordcùng chủ đề
- The truth will outcùng chủ đề
- With age comes wisdomcùng chủ đề
- Words must be weighed, not countedcùng chủ đề
- You can't have it both wayscùng chủ đề