Up in the air

Chưa ngã ngũ, chưa quyết định được.

Còn bỏ ngỏ.

Up in the air

Uncertain and not yet decided.

Ví dụ

  • The date is still up in the air.

    Ngày cụ thể vẫn còn bỏ ngỏ.

  • Everything about the move is up in the air.

    Mọi chuyện về việc chuyển nhà vẫn chưa ngã ngũ.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan