You reap what you sow
Làm điều gì thì nhận hậu quả tương xứng.
Gieo gió gặt bão.
Cách nói khác
- Ác giả ác báo.
You reap what you sow
You receive the consequences of your own actions.
Ví dụ
He cheated his partners and lost everything — you reap what you sow.
Anh lừa đối tác rồi mất trắng — gieo gió gặt bão.
She was generous for years and never lacked help. You reap what you sow.
Cô hào phóng suốt nhiều năm và chưa bao giờ thiếu người giúp đỡ. Làm gì thì nhận lại nấy.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- We reap what we sowcách nói khác
- As you sow, so shall you reapcách nói khác
- What will be, will becùng chủ đề
- You're only young oncecùng chủ đề
- You've made your bed and you must lie in itcùng chủ đề