Let the cat out of the bag
Vô ý để người khác biết điều đang giấu.
Hớ hênh làm lộ chuyện.
Let the cat out of the bag
To make known something that was meant to be kept hidden.
Ví dụ
He let the cat out of the bag about their engagement.
Anh ấy hớ hênh làm lộ chuyện họ đính hôn.
One careless email let the cat out of the bag.
Chỉ một bức thư điện tử bất cẩn đã làm lộ chuyện.
Trong điện ảnh & Đời sống
- Bài phát biểu
I think he's coming to speak to the Congress—I hope I didn't let the cat out of the bag.
Tôi nghĩ ông ấy sẽ đến phát biểu trước Quốc hội — mong là tôi không vừa lỡ miệng làm lộ chuyện.
George W. Bush
Remarks in a Discussion on Women's Issues in Charlotte, North Carolina (2004)
Nguồn gốc
Câu chuyện thường được kể là: ở chợ, người ta bán heo con buộc trong bao, và kẻ bán gian sẽ tráo một con mèo vào; ai mở bao ra trước khi trả tiền thì phát hiện, thế là mèo ra khỏi bao. Nghe rất khớp, nhưng không có bằng chứng nào. Thành ngữ "pig in a poke" có từ thế kỷ 16, còn "let the cat out of the bag" chỉ xuất hiện giữa thế kỷ 18, và những lần dùng sớm nhất đều nói về chuyện để lộ điều bí mật — không chợ, không heo, không bao nào cả. Đây là ví dụ điển hình cho một lối giải thích dân gian: dễ nhớ, gọn gàng, và gần như chắc chắn được nghĩ ra sau.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- The truth will outnghĩa tương tự
- Curiosity killed the catdễ nhầm lẫn
- Rain cats and dogsdễ nhầm lẫn
- When the cat's away, the mice will playdễ nhầm lẫn
- Fine words butter no parsnipscùng chủ đề
- Make a mountain out of a molehillcùng chủ đề