A penny saved is a penny earned
Tiết kiệm được đồng nào là kiếm được đồng ấy.
Buôn tàu bán bè không bằng ăn dè hà tiện.
A penny saved is a penny earned
Money you avoid spending is as valuable as money you make.
Ví dụ
She repaired it herself — a penny saved is a penny earned.
Cô ấy tự sửa lấy — tiết kiệm được đồng nào là kiếm được đồng ấy.
He brings lunch from home, because a penny saved is a penny earned.
Anh ấy mang cơm trưa từ nhà đi, vì buôn tàu bán bè không bằng ăn dè hà tiện.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Tighten your beltnghĩa tương tự
- In for a penny, in for a pounddễ nhầm lẫn
- Penny wise, pound foolishdễ nhầm lẫn
- Worth its weight in goldcùng chủ đề
- Money is a good servant but a bad mastercùng chủ đề
- Money doesn't grow on treescùng chủ đề