Eat humble pie

Phải hạ mình thừa nhận mình đã sai.

Nuốt cái tôi mà nhận sai.

Eat humble pie

To admit you were wrong and accept the embarrassment.

Ví dụ

  • He had to eat humble pie when the figures proved her right.

    Khi số liệu cho thấy cô ấy đúng, anh ta đành phải hạ mình nhận sai.

  • She ate humble pie in front of the whole team.

    Cô ấy đã nuốt cái tôi mà nhận sai trước cả nhóm.

Trong điện ảnh & Đời sống

  • Bài phát biểu

    I am quite happy to eat humble pie and say we got this wrong, which is why I am deleting the clause.

    Tôi sẵn lòng nuốt cái tôi mà nhận rằng chúng tôi đã sai, và đó là lý do tôi bỏ điều khoản này.

    Baroness Ashton of Upholland

    House of Lords debate (2006)

Nguồn gốc

Cái bánh này từng có thật. Sau buổi đi săn, con hươu được chia theo thứ bậc: bàn của lãnh chúa nhận phần thịt nạc, còn người đi săn, người hầu và trẻ con nhận "umbles" — tim, gan, ruột — đem làm bánh nướng. Ăn bánh umble không phải hình phạt, nhưng nó cho cả phòng biết bạn ngồi ở đâu. "Umble" và "humble" (khiêm nhường) là hai từ không liên quan, chỉ trùng nhau do tình cờ: ở những vùng nói tiếng Anh bỏ âm h đầu, hai chữ nghe y như nhau. Nghĩa bóng — bị buộc phải nhận lỗi mà mình không muốn nhận — lớn lên từ chỗ trùng âm đó, và được ghi nhận từ thế kỷ 19.