Get the ball rolling

Bắt đầu một việc để mọi thứ chạy tiếp.

Khởi động, mở màn.

Get the ball rolling

To start something, especially a group activity or process.

Ví dụ

  • I'll send the first draft to get the ball rolling.

    Tôi sẽ gửi bản nháp đầu tiên để khởi động mọi việc.

  • Her question got the ball rolling in the meeting.

    Câu hỏi của cô ấy đã mở màn cho buổi họp.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan