The ball is in your court
Đến lượt bạn quyết định, người khác đã làm phần của họ.
Quả bóng ở phần sân của bạn.
The ball is in your court
It is now your turn to act or decide.
Ví dụ
I have sent the offer, so the ball is in your court now.
Tôi đã gửi đề nghị rồi, giờ quả bóng đang ở phần sân của bạn.
We answered every question — the ball is in your court.
Chúng tôi đã trả lời mọi câu hỏi — giờ đến lượt bạn quyết định.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Get the ball rollingdễ nhầm lẫn
- Cut to the chasecùng chủ đề
- Talk shopcùng chủ đề
- The die is castcùng chủ đề
- Pull out all the stopscùng chủ đề
- Stand your groundcùng chủ đề