Habit cures habit
Lấy cái này trị cái kia, như lấy thói quen mới thay thói quen cũ.
Dĩ độc trị độc.
Habit cures habit
The surest way to break a bad habit is to form another habit in its place.
Ví dụ
He quit smoking by going for a run every time he craved a cigarette; habit cures habit.
Anh ấy bỏ được thuốc lá bằng cách cứ thèm thuốc là đi chạy bộ; dĩ độc trị độc.
If you want to stop checking your phone at night, read a book instead — habit cures habit.
Nếu muốn bỏ thói quen xem điện thoại ban đêm, hãy đọc sách thay vào đó — lấy thói quen này trị thói quen kia.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Time cures all painsdễ nhầm lẫn
- Old habits die harddễ nhầm lẫn
- Other times, other mannerscùng chủ đề
- Something is better than nothingcùng chủ đề
- Bitter pills may have blessed effectscùng chủ đề
- Don't trouble trouble till trouble troubles youcùng chủ đề