Old habits die hard
Thói quen lâu năm rất khó bỏ.
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
Old habits die hard
It is difficult to change a way of behaving you have had for a long time.
Ví dụ
He still writes everything on paper — old habits die hard.
Anh ấy vẫn ghi mọi thứ ra giấy — giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
She quit years ago but reaches for the pack when stressed. Old habits die hard.
Cô ấy bỏ thuốc nhiều năm rồi nhưng hễ căng thẳng là lại với tay tìm bao thuốc. Thói quen lâu năm thật khó bỏ.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Other times, other mannersnghĩa tương tự
- Never say diedễ nhầm lẫn
- As old as the hillsdễ nhầm lẫn
- Habit cures habitdễ nhầm lẫn
- While there's life, there's hopecùng chủ đề
- Live and learncùng chủ đề