His bark is worse than his bite

Nói thì dữ dằn nhưng thật ra hiền.

Chó sủa là chó không cắn.

His bark is worse than his bite

Someone sounds far more threatening than they actually are.

Ví dụ

  • The manager shouts a lot, but his bark is worse than his bite.

    Ông quản lý hay quát tháo lắm, nhưng thật ra chỉ dữ ngoài miệng thôi.

  • Do not let him frighten you — his bark is worse than his bite.

    Đừng để anh ta dọa được bạn — chó sủa là chó không cắn.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan