His bark is worse than his bite
Nói thì dữ dằn nhưng thật ra hiền.
Chó sủa là chó không cắn.
His bark is worse than his bite
Someone sounds far more threatening than they actually are.
Ví dụ
The manager shouts a lot, but his bark is worse than his bite.
Ông quản lý hay quát tháo lắm, nhưng thật ra chỉ dữ ngoài miệng thôi.
Do not let him frighten you — his bark is worse than his bite.
Đừng để anh ta dọa được bạn — chó sủa là chó không cắn.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Barking dogs seldom bitedễ nhầm lẫn
- Barking up the wrong treedễ nhầm lẫn
- Don't bite the hand that feeds youdễ nhầm lẫn
- Drunkenness reveals what soberness concealscùng chủ đề
- Empty vessels make the most soundcùng chủ đề
- Ignorance is blisscùng chủ đề