It's a small world

Đi đâu cũng gặp người quen.

Trái đất tròn.

It's a small world

Said when you unexpectedly meet someone you know.

Ví dụ

  • You know my cousin too? It's a small world.

    Bạn cũng quen anh họ tôi à? Trái đất tròn thật.

  • They met again in Tokyo — it's a small world.

    Họ lại gặp nhau ở Tokyo — trái đất tròn thật.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan