On the same page

Hiểu giống nhau, thống nhất với nhau.

Cùng chung một suy nghĩ.

On the same page

In agreement, sharing the same understanding.

Ví dụ

  • Before we start, let us make sure we are on the same page.

    Trước khi bắt đầu, hãy chắc chắn là chúng ta hiểu giống nhau.

  • The two teams are finally on the same page.

    Cuối cùng hai nhóm cũng đã cùng chung một suy nghĩ.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan