Seeing is believing
Nghe kể trăm lần không bằng tận mắt thấy một lần.
Trăm nghe không bằng một thấy.
Seeing is believing
You need to see something with your own eyes before you can believe it.
Ví dụ
I didn't think the old car could still run, but seeing is believing.
Tôi không nghĩ chiếc xe cũ đó vẫn còn chạy được, nhưng trăm nghe không bằng một thấy.
The salesman promised the vacuum could pick up gravel, and then he showed us — seeing is believing.
Người bán hàng hứa máy hút bụi hút được cả sỏi, rồi anh ta làm thử cho chúng tôi xem — trăm nghe không bằng một thấy.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- He that knows nothing doubts nothingcùng chủ đề
- Think before you speakcùng chủ đề
- Take it with a grain of saltcùng chủ đề
- Practise what you preachcùng chủ đề
- Read between the linescùng chủ đề
- Silence is goldencùng chủ đề