Speak your mind
Thẳng thắn nói ra suy nghĩ thật.
Nghĩ sao nói vậy.
Speak your mind
To say openly what you really think.
Ví dụ
Speak your mind, but pick your moment.
Cứ nói thẳng suy nghĩ của mình, nhưng hãy chọn đúng lúc.
It takes courage to speak your mind in a room like that.
Phải can đảm lắm mới dám nói thẳng suy nghĩ của mình ở một chỗ như thế.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Mind your own businessdễ nhầm lẫn
- Out of sight, out of minddễ nhầm lẫn
- Speak of the devildễ nhầm lẫn
- Sit on the fencecùng chủ đề
- Sleep on itcùng chủ đề
- Spill the beanscùng chủ đề