Sleep on it
Gác lại một đêm cho sáng suốt rồi hãy quyết.
Để mai tính.
Sleep on it
To delay a decision until the next day.
Ví dụ
Do not answer tonight — sleep on it.
Đừng trả lời tối nay — để mai tính.
She slept on it and changed her mind.
Cô ấy để qua một đêm suy nghĩ rồi đổi ý.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Let sleeping dogs liedễ nhầm lẫn
- Silence is goldencùng chủ đề
- Sit on the fencecùng chủ đề
- Speak your mindcùng chủ đề
- Spill the beanscùng chủ đề
- Stand your groundcùng chủ đề