Out of sight, out of mind

Không gặp nhau lâu thì tình cảm cũng nhạt dần.

Xa mặt cách lòng.

Out of sight, out of mind

People or things are easily forgotten when they are not around.

Ví dụ

  • They stopped writing after he moved abroad — out of sight, out of mind.

    Từ khi anh ấy ra nước ngoài, họ không còn viết thư cho nhau nữa — xa mặt cách lòng.

  • She keeps the file on her desk, because out of sight, out of mind.

    Cô ấy để tập hồ sơ ngay trên bàn, vì cái gì khuất mắt là dễ quên.

Chủ đề

Thành ngữ liên quan