Birds of a feather flock together
Người có tính cách giống nhau thường tìm đến nhau.
Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.
Cách nói khác
- Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu.
Birds of a feather flock together
People with similar characters tend to spend time together.
Ví dụ
All four of them love chess — birds of a feather flock together.
Cả bốn người đều mê cờ vua — ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.
The two troublemakers became close friends. Birds of a feather flock together.
Hai kẻ chuyên gây rắc rối trở thành bạn thân. Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Misfortunes never come singlynghĩa tương tự
- It's an ill bird that fouls its own nestdễ nhầm lẫn
- The early bird catches the wormdễ nhầm lẫn
- Each bird loves to hear himself singdễ nhầm lẫn
- As alike as two peas in a podcùng chủ đề
- Like two peas in a podcùng chủ đề