Each bird loves to hear himself sing
Tự khen mình, tự đề cao những gì của mình.
Mèo khen mèo dài đuôi.
Each bird loves to hear himself sing
People enjoy praising themselves and what they have done.
Ví dụ
He spent the whole meeting praising his own report; each bird loves to hear himself sing.
Anh ta dành cả buổi họp để khen bản báo cáo của chính mình; đúng là mèo khen mèo dài đuôi.
Every author thinks their first draft is brilliant — each bird loves to hear himself sing.
Tác giả nào cũng nghĩ bản nháp đầu tiên của mình thật xuất sắc — mèo khen mèo dài đuôi.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- He who excuses himself accuses himselfdễ nhầm lẫn
- Birds of a feather flock togetherdễ nhầm lẫn
- Love thy neighbour as thyselfdễ nhầm lẫn
- A storm in a teacupcùng chủ đề
- Curiosity killed the catcùng chủ đề
- Fine words butter no parsnipscùng chủ đề