Break the ice
Làm cho mọi người bớt e dè khi mới gặp nhau.
Phá tan bầu không khí ngượng ngùng.
Break the ice
To say or do something that makes people feel more relaxed at the start of a social situation.
Ví dụ
John told a joke to break the ice.
John kể một câu chuyện cười để phá tan bầu không khí ngượng ngùng.
The host played a short game to break the ice before the meeting.
Trước buổi họp, người chủ trì cho mọi người chơi một trò chơi ngắn để phá băng.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Break a legdễ nhầm lẫn
- Talk shopcùng chủ đề
- A method in the madnesscùng chủ đề
- Actions speak louder than wordscùng chủ đề
- As clear as daylightcùng chủ đề
- Call a spade a spadecùng chủ đề