Break a leg
Câu chúc dành cho người sắp lên biểu diễn hoặc thi thố.
Chúc may mắn!
Break a leg
Good luck — said to someone about to perform.
Ví dụ
Break a leg out there tonight!
Chúc tối nay lên sân khấu gặp nhiều may mắn!
He hugged his daughter before the recital and whispered, "Break a leg."
Trước buổi biểu diễn, anh ấy ôm con gái và thì thầm: "Chúc con may mắn."
Trong điện ảnh & Đời sống
- Bài phát biểu
To those who might not have known, "break a leg" in the theater means—that's what they say before opening night. And it's supposed to mean, "Good luck."
Với ai chưa biết thì trong giới sân khấu, "break a leg" là câu người ta nói trước đêm công diễn đầu tiên. Và nó có nghĩa là "Chúc may mắn."
Ronald Reagan
Remarks in Columbus to Members of Ohio Veterans Organizations (1982)
Nguồn gốc
Câu này thuộc về sân khấu, và về một niềm tin cũ ở phía sau cánh gà. Diễn viên cho rằng chúc "may mắn" với người sắp ra diễn là mời gọi đúng điều ngược lại, nên lời chúc được đảo lại: chúc người ta gặp thương tích, để những thế lực xấu đang nghe thấy hài lòng mà để buổi diễn yên. Vì sao lại là cái chân thì chưa rõ. Một cách giải thích chỉ vào mép màn sân khấu — cũng gọi là "leg" — mà diễn viên chỉ bước qua khi được gọi ra chào; cách khác nhắc đến động tác khuỵu chân khi cúi đầu chào khán giả. Điều chắc chắn là nó được ghi nhận trong sân khấu Mỹ từ những năm 1920.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Fortune favours foolsnghĩa tương tự
- Lucky at cards, unlucky in lovenghĩa tương tự
- Break the icedễ nhầm lẫn
- On its last legsdễ nhầm lẫn
- Cost an arm and a legdễ nhầm lẫn
- A slap on the wristcùng chủ đề