Talk shop
Đi chơi mà vẫn bàn chuyện công việc.
Ngồi đâu cũng nói chuyện nghề.
Talk shop
To discuss work in a social setting.
Ví dụ
They promised not to talk shop at dinner and failed.
Họ đã hứa không bàn chuyện công việc trong bữa tối, nhưng rồi không giữ được lời.
The two engineers talked shop all evening.
Hai kỹ sư nói chuyện nghề suốt cả buổi tối.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- Money talksdễ nhầm lẫn
- Cut to the chasecùng chủ đề
- The ball is in your courtcùng chủ đề
- Break the icecùng chủ đề
- Burn the midnight oilcùng chủ đề
- Learn the ropescùng chủ đề