A storm in a teacup
Ầm ĩ ghê gớm về một chuyện chẳng đáng gì.
Bão trong tách trà.
A storm in a teacup
A great fuss over something unimportant.
Ví dụ
The whole argument was a storm in a teacup.
Cả cuộc cãi vã chỉ là bão trong tách trà.
By Monday it looked like a storm in a teacup.
Đến thứ Hai thì chuyện đó trông chỉ như bão trong tách trà.
Chủ đề
Thành ngữ liên quan
- The calm before the stormdễ nhầm lẫn
- Barking dogs seldom bitecùng chủ đề
- Beat around the bushcùng chủ đề
- Cry wolfcùng chủ đề
- Curiosity killed the catcùng chủ đề
- Each bird loves to hear himself singcùng chủ đề